computer memory unit

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo bộ nhớ máy tính: Một đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng để định lượng dung lượng lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ máy tính. Các đơn vị này biểu thị lượng thông tin bộ nhớ có thể chứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The file size is measured in a computer memory unit called a megabyte. (Kích thước tệp được đo bằng một đơn vị bộ nhớ máy tính gọi là megabyte.)
    • Understanding different computer memory units, like kilobytes and gigabytes, is essential for managing storage. (Hiểu các đơn vị bộ nhớ máy tính khác nhau, như kilobyte gigabyte, điều cần thiết để quản lý dung lượng lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard computer memory unit": đơn vị bộ nhớ máy tính chuẩn, được công nhận rộng rãi.

    • The byte is the fundamental standard computer memory unit. (Byte đơn vị bộ nhớ máy tính chuẩn cơ bản.)
  • "Largest/smallest computer memory unit": đơn vị bộ nhớ máy tính lớn nhất/nhỏ nhất (trong một ngữ cảnh so sánh).

    • In common usage, the yottabyte is currently among the largest computer memory units. (Trong cách dùng phổ biến, yottabyte hiện một trong những đơn vị bộ nhớ máy tính lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Memory unit (n): đơn vị bộ nhớ (cách gọi tắt, ngữ cảnh đã rõ ràng).
  • Storage unit (n): đơn vị lưu trữ (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn, bao gồm cảcứng).
Từ đồng nghĩa
  • Data storage unit: đơn vị lưu trữ dữ liệu.
  • Unit of memory: đơn vị bộ nhớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Noun
  1. đơn vị đo bộ nhớ máy tính.